lối vào
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chỗ để đi vào một khu vực, một công trình: "lối vào" chỉ vị trí, cửa, hoặc đường dẫn cho phép tiếp cận bên trong một không gian nào đó (như nhà, sân, thành phố).
- Cách thức, phương pháp tiếp cận: Trong ngữ cảnh trừu tượng, "lối vào" có thể ám chỉ con đường hoặc phương tiện để đạt được điều gì đó (ví dụ: kiến thức, cơ hội).
Ví dụ sử dụng
Chỗ để đi vào:
- Lối vào chính của tòa nhà được trang trí rất đẹp. (Cửa chính ra vào tòa nhà được trang hoàng lộng lẫy.)
- Xin hãy đi theo lối vào phía sau để tránh đám đông. (Hãy sử dụng cửa phía sau để vào trong mà không gặp nhiều người.)
Cách thức, phương pháp tiếp cận:
- Kiến thức cơ bản là lối vào cho mọi ngành học. (Những hiểu biết nền tảng là cách để bắt đầu bất kỳ lĩnh vực nào.)
- Học tiếng Anh là lối vào thế giới việc làm quốc tế. (Việc thông thạo tiếng Anh là phương tiện để tiếp cận cơ hội nghề nghiệp toàn cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lối vào chính": cửa hoặc đường đi chủ yếu dành cho việc ra vào.
- Lối vào chính của bảo tàng mở cửa lúc 8 giờ sáng. (Cửa ra vào trung tâm của bảo tàng hoạt động từ 8 giờ sáng.)
"lối vào phụ": cửa hoặc đường đi phụ, ít được sử dụng hơn.
- Nhân viên sử dụng lối vào phụ để tránh khách hàng. (Các nhân viên ra vào bằng cửa phụ để không làm phiền khách.)
"lối vào hầm": đường dẫn xuống dưới lòng đất.
- Lối vào hầm để xe nằm ở phía bên trái tòa nhà. (Đường dẫn xuống tầng hầm đỗ xe ở phía trái của tòa nhà.)
Biến thể và từ gần giống
Lối (danh từ): đường đi, cách thức — từ gốc của "lối vào".
- Tôi tìm mãi mới thấy lối ra. (Tôi mất nhiều thời gian mới tìm được đường ra.)
Cổng vào (danh từ): lối vào có cổng, thường ở ngoài trời.
- Cổng vào khu du lịch được xây dựng bằng đá. (Lối vào khu du lịch có cổng làm bằng đá.)
Lối ra (danh từ): chỗ để đi ra — trái nghĩa của "lối vào".
- Lối ra khẩn cấp nằm ở cuối hành lang. (Cửa thoát hiểm ở cuối dãy hành lang.)
Từ đồng nghĩa
- Cửa vào: lối vào có cửa, thường dùng trong nhà hoặc tòa nhà.
- Đường vào: con đường dẫn đến một địa điểm.
- Ngõ vào: lối vào nhỏ, hẹp, thường ở làng xã hoặc phố nhỏ.
Thành ngữ liên quan
- Lối vào vòng xoáy: bắt đầu tham gia vào một tình huống phức tạp, khó thoát ra.
- Anh ta vừa bước vào lối vào vòng xoáy của những món nợ. (Anh ta bắt đầu rơi vào tình trạng nợ nần chồng chất.)